-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
DịchKeithley 2611B là một SMU đơn kênh (1‑channel) trong dòng 2600B, được thiết kế để có thể cấp và đo điện áp & dòng điện trong bốn quadrant (cả dương lẫn âm), hỗ trợ chế độ DC lẫn xung (pulse). Thiết bị thích hợp dùng trong phòng thí nghiệm, sản xuất và phát triển thiết bị điện tử cần phép đo chính xác cao.
Nguồn điện đầu ra tối đa: khoảng 30‑30.3 W ở chế độ DC bình thường.
Phạm vi điện áp cấp (source voltage): từ khoảng ±200 mV đến ±200 V.
Phạm vi dòng cấp (source current): tối đa ±10 A trong chế độ xung (pulse), và khoảng ±1.5 A ở chế độ DC ổn định.
Độ phân giải đo dòng rất thấp: có thể thấp đến khoảng 100 fA.
Độ phân giải đo điện áp rất cao: khoảng 100 nV.
Độ phân giải hiển thị đo lường: mức 6½ chữ số (6½‑digit).
Phạm vi đo điện trở: từ khoảng 500 mΩ đến lên đến 10⁸‑10¹⁰ Ω tùy ứng dụng.
Nhiệt độ làm việc: khoảng 0‑50 °C.
Kích thước và trọng lượng: chiều cao ~ 89 mm, chiều rộng ~ 213 mm, chiều sâu ~ 460 mm; trọng lượng vài kg.
Nguồn cấp điện (power supply): hoạt động được với điện áp AC từ ~100 VAC tới ~250 VAC, tần số 50‑60 Hz, tự nhận điện áp.
Các giao diện kết nối: USB 2.0, Ethernet, GPIB (IEEE‑488), RS‑232, LXI và Digital I/O; hỗ trợ mở rộng qua TSP‑Link.
Hỗ trợ chế độ 4‑quadrant source/measure, tức có thể cấp điện áp/dòng điện dương và âm, đo cả dương & âm.
Có chế độ xung (pulse) cho dòng điện cao, giúp thử nghiệm tính đáp ứng nhanh và nhiệt độ của linh kiện khi chịu dòng lớn.
Khả năng đo hiện tượng dòng rất nhỏ (leakage, dark current…) nhờ độ phân giải dòng điện thấp.
Độ phân giải và độ chính xác cao nhờ 6½ chữ số + khả năng đo điện áp rất nhỏ.
Tích hợp bộ xử lý tập lệnh (Test Script Processor, TSP) bên trong thiết bị, giúp thực hiện các chương trình thử nghiệm ngay tại thiết bị, giảm độ trễ truyền tín hiệu tới máy tính, tăng tốc độ thử nghiệm.
Công nghệ TSP‑Link giúp kết nối song song nhiều SMU, mở rộng hệ thống đo nhiều chấu hoặc nhiều thiết bị mà không cần khung điều khiển lớn.
Hỗ trợ điều khiển từ xa (remote control), và có phần mềm / giao diện hỗ trợ cho việc thử nghiệm I‑V, quét điện áp/dòng điện, cả dùng trình duyệt web hoặc qua các giao diện tiêu chuẩn viễn thông công nghiệp.
Thử nghiệm đường đặc tính I‑V của linh kiện bán dẫn như diode, transistor, MOSFET…
Đo kiểm rò rỉ, kiểm tra cách điện, kiểm thử chất liệu điện môi hoặc thiết bị có dòng rò thấp.
Phát triển thiết bị điện tử cần thử nghiệm vừa điện áp cao vừa dòng điện cao, hoặc thử nghiệm trong tình trạng chịu tải lớn, thí nghiệm nhiệt & đáp ứng động.
Sản xuất tự động linh kiện hoặc module điện tử, nơi cần độ lặp lại cao và tốc độ thử nghiệm nhanh.
Nghiên cứu & phát triển: đánh giá hiệu suất linh kiện mới, vật liệu mới, thiết kế nguồn, biến đổi điện áp, thiết bị năng lượng, cảm biến.
Ứng dụng trong thử nghiệm điện trong lĩnh vực công nghiệp ô tô, năng lượng, thiết bị tiêu dùng... nơi mà các đặc tính điện áp & dòng điện trong điều kiện khắc nghiệt có thể quan trọng.